ebony tree

ebony tree

The ebony tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Cây mun (ebony tree) một loại cây nhiệt đớiNam Á, nổi tiếng với phần lõi gỗ màu đen sẫm, rất cứng nặng. Loại gỗ này thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ các tác phẩm chạm khắc tinh xảo.

dụ sử dụng
  • (Cây mun mọc chậm trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Các thợ làm tủ rất coi trọng gỗ từ cây mun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ebony tree" thường được nhắc đến trong bối cảnh lâm nghiệp hoặc thương mại gỗ, đặc biệt khi nói về các loại gỗ quý hiếm.
  • Trong văn học, "ebony tree" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự bền bỉ, sang trọng hoặc màu sắc tối tăm.
Biến thể từ gần giống
  • Ebony (danh từ): gỗ mun, hoặc màu đen mun.
    • The piano keys are made of ebony. (Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun.)
  • Ebony wood (danh từ): gỗ mun (cụm từ đồng nghĩa).
    • Ebony wood is famous for its hardness and dark color. (Gỗ mun nổi tiếng độ cứng màu tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Diospyros ebenum: tên khoa học của loài cây mun phổ biến nhất.
  • Blackwood: gỗ đen (một thuật ngữ chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa có thể chỉ nhiều loại gỗ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ebony tree". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả: - to be made from ebony: được làm từ gỗ mun. - This sculpture is made from an ebony tree trunk. (Tác phẩm điêu khắc này được làm từ thân cây mun.)

Thành ngữ liên quan
  • Black as ebony: đen như gỗ mun (thành ngữ so sánh, mô tả màu sắc hoặc vẻ đẹp).
    • Her hair was black as ebony. (Tóc ấy đen như gỗ mun.)